打呼
đả hô
Hán Việt: đả hô · Pinyin: dǎ hū
Tổng quan
ngáy
Nghĩa
Việt
- Cihui ngáy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡時呼吸發出的聲響。《文明小史》第三一回:「只聽得他打呼聲響,已自睡著了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"打呼噜"; 熟睡时发出粗重的呼吸声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打呼噜"。 2.熟睡时发出粗重的呼吸声。
Eng
- CC-CEDICT to snore
- Cihui to snore