打哪裏 đả na lí Hán Việt: đả na lí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 哪 (na) + 裏 (lí)Hán Việtđả na líCấu tạo打 + 哪 + 裏 · đả + na + lí nghĩa thành phần: đả + na + lí Nghĩa EngCihui 打哪裡 ǎ nǎli v.o. <topo.> from where?