打哼哼

đả hanh hanh

Hán Việt: đả hanh hanh

Tổng quan

rên rỉ; than vãn; rên hừ hừ。因病痛而哼哼。

Cấu tạo: (đả) + (hanh) + (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rên rỉ; than vãn; rên hừ hừ。因病痛而哼哼。

Eng

  • Cihui 打哼哼 ǎ hēngheng v.o. <coll.> groan; drone