打喚 dǎ huàn · đả hoán Hán Việt: đả hoán · Pinyin: dǎ huàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 喚 (hoán)Pinyindǎ huànHán Việtđả hoánCấu tạo打 + 喚 · đả + hoán nghĩa thành phần: đả + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼唤。Tân Hoa Tự Điển 1.呼唤。