打喚 dǎ huàn · đả hoán Hán Việt: đả hoán · Pinyin: dǎ huàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 喚 (hoán)Pinyindǎ huànHán Việtđả hoánCấu tạo打 + 喚 · đả + hoán nghĩa thành phần: đả + hoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相邀、招喚。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第二出》:「你如今和我去勾闌內打喚王金榜,來書院中與它說話。」