打喜 dǎ xǐ · đả hỉ Hán Việt: đả hỉ · Pinyin: dǎ xǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 喜 (hỉ)Pinyindǎ xǐHán Việtđả hỉCấu tạo打 + 喜 · đả + hỉ nghĩa thành phần: đả + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贺喜。Tân Hoa Tự Điển 1.贺喜。