打單

dǎ dān đả đan

Hán Việt: đả đan · Pinyin: dǎ dān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打單 ǎdān n. one of a pair ◆v.o. intimidate; blackmail