打喳喳

dǎ zhā zhā

Pinyin: dǎ zhā zhā

Tổng quan

thì thầm; thì thào; nói nhỏ; xì xào。小聲說話;耳語。

Cấu tạo: (đả) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm; thì thào; nói nhỏ; xì xào。小聲說話;耳語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小聲說話。如:「他們倆躲在一旁打喳喳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。小声说话;耳语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小声说话;耳语。

Eng

  • Cihui 打喳喳 ǎchācha v.o. whisper