打嗝

dǎ gé

Pinyin: dǎ gé

Tổng quan

nấc cụt | ợ hơi | ợ

Cấu tạo: (đả) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấc cụt | ợ hơi | ợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因噎氣或吃得太飽,橫膈膜作不隨意的間歇性吸氣收縮,以致引起聲門間歇性的急遽關閉,而發出特殊聲音,稱為「打嗝」。也稱為「飽嗝兒」、「打飽咯」、「打飽嗝」、「呃逆」、「噯氣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呃逆的通称。嗳气的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呃逆的通称。嗳气的通称。

Eng

  • CC-CEDICT to hiccup|to belch|to burp
  • Cihui to hiccup; to belch; to burp