打回 đả hồi Hán Việt: đả hồi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 回 (hồi)Hán Việtđả hồiCấu tạo打 + 回 · đả + hồi nghĩa thành phần: đả + hồi Nghĩa EngCihui 打回 ǎhuí r.v. repulse; beat back