打圈

dǎ quān đả quyển

Hán Việt: đả quyển · Pinyin: dǎ quān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓教师批阅学生的描红或作文,对写得好的即在旁画上圆圈; 画人物时勾出脸部; 兜圈子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓教师批阅学生的描红或作文,对写得好的即在旁画上圆圈。 2.画人物时勾出脸部。 3.兜圈子。