打圈圈 dǎ quān quān · đả quyển quyển Hán Việt: đả quyển quyển · Pinyin: dǎ quān quān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 圈 (quyển) + 圈 (quyển)Pinyindǎ quān quānHán Việtđả quyển quyểnCấu tạo打 + 圈 + 圈 · đả + quyển + quyển nghĩa thành phần: đả + quyển + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打圈子。