打团

đả đoàn

Hán Việt: đả đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成團、聚在一起。宋.洪咨夔〈卜算子〉詞:「芍藥打團紅,萱草成窩綠。」宋.白玉蟾〈贈郭承務蘆鴈〉詩:「岸頭飛共丹楓落,打團成陣訪沙鷗。」