打地盤

đả địa bàn

Hán Việt: đả địa bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (địa) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打地盤 ǎ dìpán v.o. 1. build one's own sphere of influence 2. seek personal gain