打坑

đả khanh

Hán Việt: đả khanh

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (khanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挖地為坑。如:「種樹時,須先打個坑。」

Eng

  • Cihui 打坑 ǎkēng v.o. dig/excavate a pit