打堆 dǎ duī · đả đôi Hán Việt: đả đôi · Pinyin: dǎ duī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 堆 (đôi)Pinyindǎ duīHán Việtđả đôiCấu tạo打 + 堆 · đả + đôi nghĩa thành phần: đả + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作伴,在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.作伴,在一起。