打坝 đả bá Hán Việt: đả bá Tổng quan Đắp đập Cấu tạo: 打 (đả) + 坝 (bá)Hán Việtđả báCấu tạo打 + 坝 · đả + bá nghĩa thành phần: đả + bá Nghĩa ViệtCihui Đắp đập