打頭

dǎ tóu đả đầu

Hán Việt: đả đầu · Pinyin: dǎ tóu

Tổng quan

đi đầu: thu tiền xâu/dẫn đầu/từ đầu

Cấu tạo: (đả) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi đầu: thu tiền xâu/dẫn đầu/từ đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带头;领先; 起初;开头; 从头; 顶头。谓风浪阻碍前进; 指当头; 碰头; 谓抽头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带头;领先。 2.起初;开头。 3.从头。 4.顶头。谓风浪阻碍前进。 5.指当头。 6.碰头。 7.谓抽头。

Eng

  • Cihui 打頭 ǎtóu v.o. take the lead