打奔 đả bôn Hán Việt: đả bôn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 奔 (bôn)Hán Việtđả bônCấu tạo打 + 奔 · đả + bôn nghĩa thành phần: đả + bôn Nghĩa EngCihui 打奔 ǎbēn* v.o. 1. <topo.> slip up in reciting 2. stumble (in walking) 3. make a stop when doing sth.