打好 đả hảo Hán Việt: đả hảo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 好 (hảo)Hán Việtđả hảoCấu tạo打 + 好 · đả + hảo nghĩa thành phần: đả + hảo Nghĩa EngCihui 打好 ǎhǎo r.v. prepare (an idea/draft/etc.)