打孽 dǎ niè · đả nghiệt Hán Việt: đả nghiệt · Pinyin: dǎ niè Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 孽 (nghiệt)Pinyindǎ nièHán Việtđả nghiệtCấu tạo打 + 孽 · đả + nghiệt nghĩa thành phần: đả + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报仇,械斗。Tân Hoa Tự Điển 1.报仇,械斗。