打寮 dǎ liáo · đả liêu Hán Việt: đả liêu · Pinyin: dǎ liáo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 寮 (liêu)Pinyindǎ liáoHán Việtđả liêuCấu tạo打 + 寮 · đả + liêu nghĩa thành phần: đả + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代山区瑶民对小屋之称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代山区瑶民对小屋之称。