打屁
đả thí
Hán Việt: đả thí · Pinyin: dǎ pì
Tổng quan
tán gẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui tán gẫu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聊天、瞎扯淡。如:「要緊的事趕快做一做,不要在這兒窮打屁!」
Eng
- CC-CEDICT to chat idly
- Cihui to chat idly
Hán Việt: đả thí · Pinyin: dǎ pì
tán gẫu