打屏 dǎ píng · đả bình Hán Việt: đả bình · Pinyin: dǎ píng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 屏 (bình)Pinyindǎ píngHán Việtđả bìnhCấu tạo打 + 屏 · đả + bình nghĩa thành phần: đả + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打并"。