打山 dǎ shān · đả san Hán Việt: đả san · Pinyin: dǎ shān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 山 (san)Pinyindǎ shānHán Việtđả sanCấu tạo打 + 山 · đả + san nghĩa thành phần: đả + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上山打猎。Tân Hoa Tự Điển 1.上山打猎。