打帐

đả trướng

Hán Việt: đả trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打算。《醒世恆言.卷三○.李汧公窮邸遇俠客》:「元來是這人麼?你打帳送他多少東西?」《初刻拍案驚奇》卷三五:「就起一點心,打帳要賴他的。」