打幹

dǎ gàn đả cán

Hán Việt: đả cán · Pinyin: dǎ gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钻营,活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钻营,活动。