打幹 dǎ gàn · đả cán Hán Việt: đả cán · Pinyin: dǎ gàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 幹 (cán)Pinyindǎ gànHán Việtđả cánCấu tạo打 + 幹 · đả + cán nghĩa thành phần: đả + cán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 奔走活動。《石點頭.卷一二.侯官縣烈女殲仇》:「況且事體重大,你若從中打幹,恐怕也不得乾淨。」