打廣 dǎ guǎng · đả quảng Hán Việt: đả quảng · Pinyin: dǎ guǎng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 廣 (quảng)Pinyindǎ guǎngHán Việtđả quảngCấu tạo打 + 廣 · đả + quảng nghĩa thành phần: đả + quảng