打彎

dǎ wān đả loan

Hán Việt: đả loan · Pinyin: dǎ wān

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯转。

Eng

  • Cihui 打彎 ǎwān r.v. hit to make sth. bend