打張 dǎ zhāng · đả trương Hán Việt: đả trương · Pinyin: dǎ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 張 (trương)Pinyindǎ zhāngHán Việtđả trươngCấu tạo打 + 張 · đả + trương nghĩa thành phần: đả + trương