打彈

dǎ dàn đả đạn

Hán Việt: đả đạn · Pinyin: dǎ dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用棒打球。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用棒打球。