打當

dǎ dāng đả đương

Hán Việt: đả đương · Pinyin: dǎ dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收拾;准备; 指江湖上卖草药兼行医的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收拾;准备。 2.指江湖上卖草药兼行医的人。

Eng

  • Cihui 打當 ǎdàng a.t. examine and put in order; pack up