打彩 dǎ cǎi · đả thải Hán Việt: đả thải · Pinyin: dǎ cǎi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 彩 (thải)Pinyindǎ cǎiHán Việtđả thảiCấu tạo打 + 彩 · đả + thải nghĩa thành phần: đả + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打采"。