打怵

dǎ chùđả truật

Hán Việt: đả truật · Pinyin: dǎ chù

Tổng quan

sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恐惧。

Cấu tạo: 打 (đả) + 怵 (truật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hãi hùng
  • Tần suất từ sợ , hãi hùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧。

Eng

  • Cihui to fear; to feel terrified
  • Tần suất từ to fear; to feel terrified

Từ liên quan

Gần nghĩa

怵惕 · 怵惧 · 怵然 · 打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂