打慘 dǎ cǎn · đả thảm Hán Việt: đả thảm · Pinyin: dǎ cǎn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 慘 (thảm)Pinyindǎ cǎnHán Việtđả thảmCấu tạo打 + 慘 · đả + thảm nghĩa thành phần: đả + thảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羞惭貌;惊怖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.羞惭貌;惊怖貌。