打愣 dǎ lèng Pinyin: dǎ lèng Tổng quan ngơ ngác; ngây ra; ngớ ra。發呆;發愣。 Cấu tạo: 打 (đả) + 愣Pinyindǎ lèngCấu tạo打 + 愣 Nghĩa ViệtCihui ngơ ngác; ngây ra; ngớ ra。發呆;發愣。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發呆、發愣。如:「不要只在那裡打愣,忘了讀書。」MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);发呆;发愣。