打慘 dǎ cǎn · đả thảm Hán Việt: đả thảm · Pinyin: dǎ cǎn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 慘 (thảm)Pinyindǎ cǎnHán Việtđả thảmCấu tạo打 + 慘 · đả + thảm nghĩa thành phần: đả + thảm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 驚楞、發呆。《董西廂》卷四:「初喚做鶯鶯,孜孜地覷來,卻是紅娘。打慘了多時,痴呆了半晌。」