打成

dǎ chéng đả thành

Hán Việt: đả thành · Pinyin: dǎ chéng

Tổng quan

đánh thành: đánh trở thành

Cấu tạo: (đả) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh thành: đánh trở thành

Eng

  • CC-CEDICT to beat (sb or sth) into (a certain condition)|to denounce (sb) as (sth contemptible)
  • Cihui 打成 ǎchéng v. become involved