打戲 dǎ xì · đả hí Hán Việt: đả hí · Pinyin: dǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 戲 (hí)Pinyindǎ xìHán Việtđả híCấu tạo打 + 戲 · đả + hí nghĩa thành phần: đả + hí Nghĩa EngCC-CEDICT (opera, drama, film) fight sceneCihui (opera, drama, film) fight scene