打戳 đả trạc Hán Việt: đả trạc Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 戳 (trạc)Hán Việtđả trạcCấu tạo打 + 戳 · đả + trạc nghĩa thành phần: đả + trạc Nghĩa EngCihui 打戳 ǎchuō v.o. <coll.> stamp with a seal