打扒

dǎ bā đả bái

Hán Việt: đả bái · Pinyin: dǎ bā

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指打击扒窃财物的犯罪活动。