打打談談

đả đả đàm đàm

Hán Việt: đả đả đàm đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đả) + (đàm) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打打談談 ǎdǎtántán r.f. fight and talk alternately (without reaching a settlement)