打打谈谈

đả đả đàm đàm

Hán Việt: đả đả đàm đàm

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 打 (đả) + 談 (đàm) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa đánh vừa đàm phán
  • Biên soạn r.f. fight and talk alternately (without reaching a settlement)

Eng

  • Cihui 打打談談 ǎdǎtántán r.f. fight and talk alternately (without reaching a settlement)

Từ liên quan

Gần nghĩa

打打闹闹