打扣 dǎ kòu · đả khấu Hán Việt: đả khấu · Pinyin: dǎ kòu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 扣 (khấu)Pinyindǎ kòuHán Việtđả khấuCấu tạo打 + 扣 · đả + khấu nghĩa thành phần: đả + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打折扣。Tân Hoa Tự Điển 1.打折扣。