打抖

đả đẩu

Hán Việt: đả đẩu

Tổng quan

run; run rẩy; phát run; run lẩy bẩy。身體因冷或害怕而顫抖。

Cấu tạo: (đả) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui run; run rẩy; phát run; run lẩy bẩy。身體因冷或害怕而顫抖。