打擔 dǎ dān · đả đam Hán Việt: đả đam · Pinyin: dǎ dān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擔 (đam)Pinyindǎ dānHán Việtđả đamCấu tạo打 + 擔 · đả + đam nghĩa thành phần: đả + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包装成担。Tân Hoa Tự Điển 1.包装成担。