打拐 dǎ guǎi · đả quải Hán Việt: đả quải · Pinyin: dǎ guǎi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 拐 (quải)Pinyindǎ guǎiHán Việtđả quảiCấu tạo打 + 拐 · đả + quải nghĩa thành phần: đả + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指打击拐卖人口的犯罪活动。