打挾

dǎ xié đả hiệp

Hán Việt: đả hiệp · Pinyin: dǎ xié

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏。