打掙 dǎ zhēng · đả tránh Hán Việt: đả tránh · Pinyin: dǎ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 掙 (tránh)Pinyindǎ zhēngHán Việtđả tránhCấu tạo打 + 掙 · đả + tránh nghĩa thành phần: đả + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挣扎﹐用力支撑; 打扫,整理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挣扎﹐用力支撑。 2.打扫,整理。