打挺

đả đĩnh

Hán Việt: đả đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 挺 (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứng thẳng
  • Biên soạn v. stand defiantly erect

Eng

  • Cihui 打挺 ǎtǐng v. stand defiantly erect

Từ liên quan

Gần nghĩa

打挺儿 · 打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人