打挺 đả đĩnh Hán Việt: đả đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 挺 (đĩnh)Hán Việtđả đĩnhCấu tạo打 + 挺 · đả + đĩnh nghĩa thành phần: đả + đĩnh Nghĩa EngCihui 打挺 ǎtǐng v. stand defiantly erect